An Thai Trading & Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật An Thái
19
进口笔数
1
出口笔数
$294.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309144381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJSQ9VN |
| 成立日期 | 2009-06-29 |
| 联系地址 | Lầu 6, Số 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN THÁI |
| 企业英文名称 | AN THAI TRADING AND TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Số 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842835191571 |
| 邮箱 | thai.tran@anthaicorp.vn |
| 官网 | www.anthaicorp.vn |
| 传真 | 0835191572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $294.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinco Scientific Ltd. | 中国 | 14 | $154.7K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Kinco Electric (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 2 | $84.8K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Powerful LLC | 中国 | 2 | $49.0K | 静止变流器、LED/LCD指示面板 |
| Xiamen Teshow Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 氢、氧 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 电力控制板 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $620 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $425 |
| 2026-03-26 | 非铜绕组线 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $64 |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $712 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $568 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $690 |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | KINCO SCIENTIFIC LTD | 中国 | $64 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 750W以下交流电机 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-04-08 | 静止变流器 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $915 |