Hoang Viet HT Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MAI DịCH Vụ HOàNG VIệT HT
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2023-03-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317385327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0G6VGQ |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | 99 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MAI DỊCH VỤ HOÀNG VIỆT HT |
| 企业英文名称 | HOANG VIET HT MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84888389777 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.91M |
| 泰国 | 3 | $175.3K |
| 菲律宾 | 1 | $67.9K |
| 安哥拉 | 1 | $59.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Huawang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.06M | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $434.5K | 未涂布瓦楞纸、ABS共聚物 |
| Cenxi Dali Lai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $344.3K | 未涂布瓦楞纸 |
| Dai Trung Viet Produce Of Packing Materials Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $175.3K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Jpsc Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $67.9K | 薄硬木胶合板、插销组装胶鞋 |
| Duan Quang Vinh Comercio Geral & Industria | 安哥拉 | 1 | $59.3K | 人造纤维绳、船用柴油机 |
| Taicang Lingbo Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2023-03-11 | 未涂布瓦楞纸 | DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2023-03-11 | 未涂布瓦楞纸 | CEN XI DA LI LAI TRADING CO LTD | 中国 | $75.5K |
| 2023-03-11 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2023-03-09 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2023-03-06 | 未涂布瓦楞纸 | DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2023-03-02 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2023-02-27 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2023-02-25 | 未涂布瓦楞纸 | GREAT UNICORN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2023-02-25 | 未涂布瓦楞纸 | DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $21.2K |