Quang Minh Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$51.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110072832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K3K20R |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Số 388 Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 388 Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981116296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Taiya Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 非竹编结品、纸基研磨料 |
| Ningbo Liao Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 扫帚刷子、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $134 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $322 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $581 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $458 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $281 |
| 2023-07-28 | 扫帚刷子 | NINGBO LIAO COMMODITY CO LTD | 中国 | $218 |