Withus Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WITHUS VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315760822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6R4MEK |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | A2-04, Đường Số 6, Khu Dân Cư Phú Hữu, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WITHUS VINA |
| 企业英文名称 | WITHUS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2-04, Đường Số 6, Khu Dân Cư Phú Hữu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0931181286 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automatic Control Sunkwang | 韩国 | 2 | $11.8K | 阀门龙头、其他光学测量仪 |
| Inpros Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 灭火产品、其他塑料制品 |
| Power Tech | 韩国 | 1 | $4.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他电气开关 | AUTOMATIC CONTROL SUNKWANG | 韩国 | $4.0K |
| 2023-04-10 | 光敏半导体二极管 | Automatic Control Sunkwang | 韩国 | $2.4K |
| 2023-04-10 | 机床零件及夹具 | INPROS CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2023-04-10 | 光敏半导体二极管 | AUTOMATIC CONTROL SUNKWANG | 韩国 | $3.0K |
| 2023-04-10 | 光敏半导体二极管 | Automatic Control Sunkwang | 韩国 | $2.4K |
| 2023-02-21 | 其他升降机械 | POWER TECH | 韩国 | $4.3K |