Treehouse Decoration Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT TREEHOUSE
37
进口笔数
0
出口笔数
$599.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107824930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB12PBW4 |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | LK9-29 khu đô thị An Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT TREEHOUSE |
| 企业英文名称 | TREEHOUSE DECORATION FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK9-29 khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842439436967 |
| 邮箱 | Treehousekego@gmail.com |
| 官网 | treehouse.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 442090 | 木制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821110 | 带刃刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $599.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $305.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $293.9K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 铝制家用器具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $272 |
| 2026-06-26 | 铝制家用器具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-06-26 | 真空瓶及零件 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $179 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $307 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |