GREEN VIET NAM TRADE & DEVELOPMENT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Green Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$89.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106674601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSTC6C1 |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 63/33/44 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN VIET NAM TRADE AND DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 63/33/44 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84973486012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $89.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $89.2K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2025-09-12 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $12.2K |
| 2025-09-12 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2024-08-12 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2024-08-12 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $15.2K |
| 2024-08-12 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2024-08-12 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2024-03-07 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2024-03-07 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $13.9K |
| 2024-03-07 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $6.1K |