TRAN CUONG LOADING & CONSTRUCTION DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XâY DựNG Và BốC XúC TRầN CườNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702101209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04XVJCF |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 74, Tổ 67, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ BỐC XÚC TRẦN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TRAN CUONG LOADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 74, Tổ 67, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84914967740 |
| 邮箱 | CTYTNHHTRANCUONGQN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| SHANGHAI FAST SPEED INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 其他离心泵、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $791 |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $791 |
| 2026-04-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $128 |