GHK Vietnam International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế GHK VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$260.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102353847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69D87QP |
| 成立日期 | 2007-08-20 |
| 联系地址 | Số nhà 12, đường 2.5 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GHK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GHK VIET NAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, đường 2.5 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0963348884 |
| 邮箱 | vip.lionss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 21 | $172.3K |
| 中国 | 12 | $88.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.3K | 1kg以下胶粘剂、纸手帕毛巾 |
| Qiwei Enterprises | 巴基斯坦 | 6 | $46.9K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Nasir International | 印度 | 3 | $31.9K | 人发制品、其他印刷品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Parwaz Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $16.4K | 人发制品、加工植物枝叶 |
| A. H. S. Trading | 孟加拉国 | 1 | $15.4K | 番石榴芒果山竹、塑料家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Tariq Jamil Trading Co. | 巴基斯坦 | 2 | $12.6K | 塑料家用制品、旧衣物 |
| Euro Trading International | 巴基斯坦 | 2 | $10.9K | 人发制品、药用植物 |
| Neuss Sports | 巴基斯坦 | 2 | $10.5K | 女式夹克、充气球 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 人发制品 | QIWEI ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $8.5K |
| 2025-12-15 | 洗发剂 | Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2025-12-15 | 洗发剂 | Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2025-12-15 | 其他护发品 | Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2025-12-10 | 人发制品 | NASIR INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $11.4K |
| 2025-12-05 | 人发制品 | NASIR INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $8.8K |
| 2025-11-25 | 人发制品 | PARWAZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $7.8K |
| 2025-11-24 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $5.4K |
| 2025-11-19 | 人发制品 | NASIR INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $11.7K |
| 2025-11-19 | 人发制品 | QIWEI ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $6.8K |