PACIFIC SUPPORT INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Phụ Trợ Thanh Bình
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$155.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305885861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M3TB9S |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | 35/3 Đường 10, Khu Phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/3 Đường 10, Khu Phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02837245087 |
| 邮箱 | cokhithanhbinh@vnn.vn |
| 官网 | pasi.vn |
| 传真 | 02837245443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $155.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAMCO MFG INC | 美国 | 10 | $105.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Camco Mfg Llc | 美国 | 4 | $50.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁管件 | Camco Mfg Llc | 美国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁管件 | Camco Mfg Llc | 美国 | $6.6K |
| 2025-12-23 | 家具配件 | CAMCO MFG LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-08 | 家具配件 | CAMCO MFG LLC | 美国 | $2.9K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁管件 | CAMCO MFG LLC | 美国 | $3.8K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁管件 | CAMCO MFG LLC | 美国 | $5.2K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁管件 | CAMCO MFG LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 家具配件 | CAMCO MFG INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | CAMCO MFG INC | 美国 | $5.0K |
| 2024-11-27 | 其他钢铁管件 | CAMCO MFG LLC | 美国 | $8.0K |