CHAU NGOC HAN SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ CHâU NGọC HâN
2
进口笔数
0
出口笔数
$211.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702627189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQH5AU7 |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2869, Tờ bản đồ số 42, Khu dân cư Mỹ Phước III, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÂU NGỌC HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2869, tờ bản đồ số 42, đường KK3A, Khu phố 3A, Khu dân cư Mỹ Phước III, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916626353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $211.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHE DIEN CO FANG DE VIET NAM (MST: 1201620848) | 越南 | 1 | $165.0K | 单相交流电机、750W以下直流电机 |
| CTY TNHH DIEN CO FANG ZHENG VIET NAM (MST: 1201065344) | 越南 | 1 | $46.1K | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铜废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE DIEN CO FANG DE VIET NAM (MST: 1201620848) | 越南 | $82.5K |
| 2026-04-20 | 铜废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE DIEN CO FANG DE VIET NAM (MST: 1201620848) | 越南 | $82.5K |
| 2026-03-27 | 铜废料 | CTY TNHH DIEN CO FANG ZHENG VIET NAM (MST: 1201065344) | 越南 | $44.7K |
| 2026-03-27 | 镀锡钢废料 | CTY TNHH DIEN CO FANG ZHENG VIET NAM (MST: 1201065344) | 越南 | $1.4K |