Trang Pham Communication & Marketing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 烫直发制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG Và MARKETING TRANG PHạM
10
进口笔数
0
出口笔数
$244.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301139016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUA85K3 |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | Xóm Nghè, thôn Đại Tự, Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ MARKETING TRANG PHẠM |
| 企业英文名称 | TRANG PHAM COMMUNICATION AND MARKETING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Công Hà, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84972286789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $244.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Brightlink Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Guangdong B&B Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-07 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU BRIGHTLINK TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |