T&T Construction Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP XâY DựNG T&T
22
进口笔数
0
出口笔数
$333.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801621152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7BSU2C |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | 59B, đường số 3, khu dân cư Hồng Phát, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP XÂY DỰNG T&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường số 29, KĐT hai bên đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842923899175 |
| 邮箱 | kimnga1807@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $333.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beger Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $333.3K | 丙烯酸/乙烯涂料、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非耐火灰浆 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-03-02 | 油漆颜料 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $65 |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $563 |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $681 |
| 2026-03-02 | 油漆颜料 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $34 |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 其他胶粘剂 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $122 |
| 2026-03-02 | 非耐火灰浆 | Beger Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |