Thao Phat Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 发动机空气滤清器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THảO PHáT LộC
10
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902150695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN80PNVY |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Xóm Trung Yên, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO PHÁT LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trung Yên, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0981872789 |
| 邮箱 | thaophatloc07@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Zhongyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Daye County Gan Rong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 发动机空气滤清器、1kg以下胶粘剂 |
| Zhejiang Donglixin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Hebei Pengzhan International Transport Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁链 |
| Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 车辆制动零件、传动轴及曲柄 |
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 发动机空气滤清器 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-12-16 | 变速箱及零件 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-12-16 | 液压车辆千斤顶 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-12-16 | 液压车辆千斤顶 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-12-16 | 变速箱及零件 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-12-16 | 变速箱及零件 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-16 | 发动机空气滤清器 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-12-16 | 变速箱及零件 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-12-16 | 变速箱及零件 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-12-16 | 变速箱及零件 | HEBEI CHUANGYUE AUTO PARTS TRADING CO LTD | 中国 | $231 |