Southern Star Telecommunication Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VIễN THôNG SAO PHươNG NAM

39
进口笔数
1
出口笔数
$3.22M
进口金额
$725
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-12-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $317.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $182.1K · 2 笔出口 $725 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $319.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $317.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $182.1K · 2 笔出口 $725 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $319.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305082818
企查查编码QVN02NUMF2
成立日期2007-07-13
联系地址412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỄN THÔNG SAO PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN STAR TELECOMMUNICATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 và Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842839293737
邮箱marui.tomoya@spnjsc.vn
传真02838181520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本340亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
851771通信设备零件
854420同轴电缆
851762通信设备
851779通信设备零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$3.22M
泰国1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$725

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd.中国10$1.33M同轴电缆、其他电路开关装置
Comba Telecom Systems Ltd.中国6$869.0K通信设备、通信设备零件
Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd.中国9$519.5K通信设备零件、其他电路开关装置
Comba Telecom Ltd.中国7$321.4K通信设备零件、通信设备零件
Wecom International Engineering Equipment & Service Ltd.中国4$161.0K通信设备、通信设备零件
Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国1$14.8K通信设备零件、通信设备零件
Sumitomo Corporation Power & Mobility Co., Ltd.泰国1$3.1K车身零件、其他车辆零件
Hefei Sohou E-Commerce Co., Ltd.俄罗斯1$5通信设备零件、其他娱乐用品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COMBA TELECOM中国香港1$725通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他电路开关装置JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$195
2026-03-31同轴电缆JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$130.9K
2026-03-31其他电路开关装置JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-03-31同轴电缆JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$95.9K
2026-03-23其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$9.1K
2026-03-23其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$660
2026-03-23通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$58.0K
2026-03-23通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$8.4K
2026-03-23通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$14.8K
2026-03-23通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$26

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20通信设备零件COMBA TELECOM中国香港$20
2023-12-20通信设备零件COMBA TELECOM中国香港$60
2023-12-20通信设备零件COMBA TELECOM中国香港$645

相关企业 · 同类产品

Southern Star Telecommunication Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →