Southern Star Telecommunication Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VIễN THôNG SAO PHươNG NAM
39
进口笔数
1
出口笔数
$3.22M
进口金额
$725
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-12-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305082818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02NUMF2 |
| 成立日期 | 2007-07-13 |
| 联系地址 | 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỄN THÔNG SAO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN STAR TELECOMMUNICATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 và Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842839293737 |
| 邮箱 | marui.tomoya@spnjsc.vn |
| 传真 | 02838181520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $3.22M |
| 泰国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $725 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.33M | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Comba Telecom Systems Ltd. | 中国 | 6 | $869.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $519.5K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| Comba Telecom Ltd. | 中国 | 7 | $321.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Wecom International Engineering Equipment & Service Ltd. | 中国 | 4 | $161.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Sumitomo Corporation Power & Mobility Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hefei Sohou E-Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $5 | 通信设备零件、其他娱乐用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMBA TELECOM | 中国香港 | 1 | $725 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-03-31 | 同轴电缆 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130.9K |
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-31 | 同轴电缆 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95.9K |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM | 中国香港 | $20 |
| 2023-12-20 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM | 中国香港 | $60 |
| 2023-12-20 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM | 中国香港 | $645 |