ZAT Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非棉田径服
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ZAT
3
进口笔数
70
出口笔数
$1.1K
进口金额
$22.2K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2025-06-24
最近出口
3
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315133532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF5VBEF |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | 413/4 Huỳnh Thị Hai, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ZAT |
| 企业英文名称 | ZAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/4 Huỳnh Thị Hai, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84934086076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611219 | 非棉田径服 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 68 | $21.7K |
| 越南 | 4 | $484 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFS | 美国 | 2 | $588 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| FedEx International | 美国 | 1 | $398 | 飞机座椅、其他塑料制品 |
| AGFS | 越南 | 2 | $75 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kathy Nguyen | 美国 | 5 | $1.9K | 女式非合成套装、棉针织T恤及背心 |
| KIM PHUNG TRAN | 美国 | 4 | $1.6K | 非棉针织女衫、非棉田径服 |
| Anh Huyen Pham | 美国 | 4 | $927 | 非棉田径服、烘焙咖啡 |
| Phung Nghi | 美国 | 3 | $910 | 女式非合成套装、棉针织套装 |
| Quang Trieu | 美国 | 4 | $767 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Van Nguyen | 美国 | 4 | $766 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Whalen LLC | 美国 | 1 | $600 | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Kathy Nguyen | 美国 | 2 | $480 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Jay Nguyen | 美国 | 2 | $354 | 鱼肉制品、糖果 |
| Lien Luu | 美国 | 2 | $343 | 其他纤维纸板容器、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 非棉田径服 | FedEx International | 越南 | $78 |
| 2025-01-22 | 毛针织服装 | FedEx International | 越南 | $121 |
| 2025-01-22 | 女式纺织裤 | FedEx International | 越南 | $96 |
| 2025-01-22 | 非棉田径服 | FedEx International | 越南 | $74 |
| 2025-01-22 | 棉针织T恤及背心 | FedEx International | 越南 | $29 |
| 2024-09-30 | 其他食品制剂 | AGFS | 越南 | $45 |
| 2024-09-30 | 非棉田径服 | AGFS | 越南 | $264 |
| 2024-09-30 | 洗发剂 | AGFS | 越南 | $30 |
| 2024-09-30 | 非棉田径服 | AGFS | 越南 | $324 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他鱼制品 | HANG RANDALL | 越南 | $15 |
| 2025-06-24 | 其他冷冻鱼 | HANG RANDALL | 越南 | $24 |
| 2025-06-24 | 其他冷冻鱼 | HANG RANDALL | 越南 | $56 |
| 2025-06-24 | 醋制蔬菜 | HANG RANDALL | 越南 | $3 |
| 2025-06-24 | 加工墨鱼鱿鱼 | HANG RANDALL | 越南 | $4 |
| 2025-06-24 | 其他冷冻水果坚果 | HANG RANDALL | 越南 | $8 |
| 2025-06-24 | 其他冷冻鱼 | HANG RANDALL | 越南 | $72 |
| 2025-06-24 | 混合调味料 | HANG RANDALL | 越南 | $3 |
| 2025-06-11 | 烘烤谷物食品 | BUI THI HIEN | 越南 | $9 |
| 2025-06-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | BUI THI HIEN | 越南 | $91 |