Phat Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phất Lộc
2
进口笔数
0
出口笔数
$112.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103015449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QS72R3 |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | Số 19 Hàng Lược, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẤT LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Hàng Lược, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432702307 |
| 传真 | 02432702309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $112.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.2K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $398 |
| 2023-07-11 | 火花点火发电机组 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $46.6K |
| 2023-07-11 | 矿物材料模具 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $17 |
| 2023-07-11 | 矿物处理机器 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $450 |
| 2023-07-11 | 皮带输送机 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $345 |