Hong Le Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 鲜李及黑刺李
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HồNG Lê
329
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW9QYBW |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Thôn Bản Cát, Xã Bản Qua, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG LÊ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bản Cát, Xã Bản Qua(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84366297858 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 329 | $1.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dali Hongguan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $291.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $109.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $102.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Binchuan Haomiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $100.1K | 柑橘、橙子 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $90.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $88.6K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 23 | $83.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $57.0K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Chengyun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 13 | $51.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 13 | $49.3K | 柑橘、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 柑橘 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-26 | 柑橘 | HANGZHOU XIFANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-25 | 鲜苹果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-25 | 鲜苹果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-23 | 鲜苹果 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-23 | 鲜苹果 | JINGNING LUMU APPLE BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-20 | 柑橘 | MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-18 | 柑橘 | MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-17 | 鲜苹果 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-17 | 柑橘 | MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.2K |