Dai Thanh Phat Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP ĐạI THàNH PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313667923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMU8GXD |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | 930/9/4 Quốc Lộ 1A, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI THANH PHAT STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 930/9/4 Lê Đức Anh, Khu phố 44, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842836208187 |
| 邮箱 | daithanhphatsteel@gmail.com |
| 传真 | +842836200901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $3.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $1.65M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 5 | $545.3K | ||
| Zhejiang Industrial Minerals Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277.9K | 功能机器零件、8477机器零件 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $225.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $197.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $178.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $181.1K |
| 2025-12-31 | 14毫米以下热轧钢条 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $101.8K |
| 2025-12-31 | 14毫米以下热轧钢条 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.9K |
| 2025-12-31 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-11-27 | 热轧钢棒≥14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-11-27 | 热轧钢卷材 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $119.9K |
| 2025-11-27 | 热轧钢卷材 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $168.8K |
| 2025-11-27 | 热轧钢棒≥14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $255.5K |
| 2025-11-25 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $88.2K |
| 2025-11-25 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $248.3K |