HANA DESIGN CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANA DESIGN
11
进口笔数
0
出口笔数
$602.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110132721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK38P9BD |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Lô B1.5G, tầng B1, Tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANA DESIGN |
| 企业英文名称 | HANA DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1.5G, tầng B1, Tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84964353511 |
| 邮箱 | hanadesignvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $571.1K |
| 中国台湾 | 1 | $24.7K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 波兰 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $529.6K | 加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| L-CHEM CO., LTD | 韩国 | 2 | $37.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Foshan Hony Shine Sum Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 陶瓷磨轮、铝制结构体 |
| SHENZHEN MILO INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $11.7K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 铝制结构体及部件 | Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-13 | 铝制结构体及部件 | Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 低吸水率瓷砖 | Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-29 | 精加工陶瓷 | Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 低吸水率瓷砖 | Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 低吸水率瓷砖 | Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-05-09 | 阀门龙头 | L-CHEM CO., LTD | 韩国 | $570 |
| 2026-05-09 | 贱金属配件 | L-CHEM CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2026-05-09 | 贱金属配件 | L-CHEM CO., LTD | 德国 | $925 |
| 2026-05-09 | 钢铁卫浴器具 | L-CHEM CO., LTD | 韩国 | $972 |