DUONG BUSINESS TRADE & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư KINH DOANH ĐạI DươNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$835.9K
出口金额
—
最近进口
2023-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301232262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPX9VHJ |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | 279 đường Trần Phú, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KINH DOANH ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN BUSINESS INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84775351058 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $830.8K |
| 越南 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK LOGISTIK | 德国 | 10 | $830.8K | 非棉针织背心、女式纺织长裤 |
| TK LOGISTIK | 越南 | 2 | $5.1K | 瓷餐具、其他头饰 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 绝缘电线 | TK LOGISTIK | 德国 | $280 |
| 2023-06-22 | LED灯具 | TK LOGISTIK | 德国 | $680 |
| 2023-06-22 | 钢铁门窗 | TK LOGISTIK | 德国 | $2.0K |
| 2023-06-22 | 其他铝制品 | TK LOGISTIK | 德国 | $330 |
| 2023-06-22 | 塑料装饰品 | TK LOGISTIK | 德国 | $9.2K |
| 2023-06-22 | 其他铝制品 | TK LOGISTIK | 德国 | $26.6K |
| 2023-06-22 | 发光二极管灯具 | TK LOGISTIK | 德国 | $680 |
| 2023-06-22 | 静止变流器 | TK LOGISTIK | 德国 | $952 |
| 2023-06-22 | 其他木制品 | TK LOGISTIK | 德国 | $22.8K |
| 2023-06-22 | 塑料家具 | TK LOGISTIK | 德国 | $3.4K |