Nam Dung Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Nam Dũng
79
进口笔数
12
出口笔数
$2.67M
进口金额
$270.7K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-12
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105141819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9PFBCS |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | Số 32, ngách 2, ngõ Thái Thịnh I, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG |
| 企业英文名称 | NAM DUNG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngách 2, ngõ Thái Thịnh I, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462693714 |
| 邮箱 | namdungkt5@mail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 901841 | 牙钻机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $1.40M |
| 新加坡 | 31 | $1.15M |
| 意大利 | 2 | $72.1K |
| 中国 | 10 | $24.0K |
| 美国 | 2 | $6.7K |
| 日本 | 5 | $5.6K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $5.4K |
| 德国 | 6 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $236.1K |
| 越南 | 1 | $33.0K |
| 德国 | 1 | $954 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corlison Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.15M | 其他口腔卫生产品、口腔卫生产品 |
| Mitsubo Enterprises Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.03M | 其他口腔卫生产品 |
| Sure Dent Corp. | 韩国 | 10 | $215.3K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| SURE DENT CORP | 韩国 | 1 | $94.4K | 牙科粘固剂、口腔卫生产品 |
| Major Prodotti Dentari S.p.A. | 意大利 | 2 | $72.1K | 牙科造型制剂、牙科配件 |
| Neosil Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $51.0K | 牙科造型制剂、其他塑料制品 |
| Sunstar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $30.3K | 口腔卫生产品、其他口腔卫生产品 |
| Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Dongguan Yibang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他功能机器、注射器 |
| Sunstar Asia Bdu Group | 日本 | 2 | $1.2K | 塑料装饰品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $188.5K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Guangxi Yanzhao Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 外科缝合粘合材料 |
| Guangxi Bangyu Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.0K | 外科缝合粘合材料 |
| MK DENT GmbH | 德国 | 1 | $954 | 非螺纹垫圈、牙钻机 |
| Corlison Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $671 | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $150 |
| 2026-04-25 | 医用敷料 | SURE DENT CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $300 |
| 2026-04-25 | 医用敷料 | SURE DENT CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | SURE DENT CORP | 韩国 | $300 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 口腔卫生产品 | CORLISON PTE LTD | — | $297 |
| 2026-03-12 | 口腔卫生产品 | CORLISON PTE LTD | — | $374 |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-07 | 外科缝合粘合材料 | GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |