Nam Dung Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他口腔卫生产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Nam Dũng

79
进口笔数
12
出口笔数
$2.67M
进口金额
$270.7K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-12
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.2K · 2 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $954 · 1 笔2024-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.4K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $113.2K · 3 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-05进口 $88.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.7K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-07进口 $114.9K · 5 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-08进口 $96.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $671 · 1 笔2026-04进口 $406.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.2K · 2 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $954 · 1 笔2024-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.4K · 2 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $113.2K · 3 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-05进口 $88.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.7K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-07进口 $114.9K · 5 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-08进口 $96.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $671 · 1 笔2026-04进口 $406.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105141819
企查查编码QVNA9PFBCS
成立日期2011-01-26
联系地址Số 32, ngách 2, ngõ Thái Thịnh I, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG
企业英文名称NAM DUNG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32, ngách 2, ngõ Thái Thịnh I, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842462693714
邮箱namdungkt5@mail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330690其他口腔卫生产品
300590医用敷料
330610口腔卫生产品
300640牙科粘固剂
960321牙刷
340700牙科造型制剂
392690其他塑料制品
901849其他牙科器械
330620口腔卫生产品
392640塑料装饰品

出口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
330620口腔卫生产品
731822非螺纹垫圈
901841牙钻机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$1.40M
新加坡31$1.15M
意大利2$72.1K
中国10$24.0K
美国2$6.7K
日本5$5.6K
泰国1$5.6K
巴基斯坦1$5.4K
德国6$5.0K
印度尼西亚1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$236.1K
越南1$33.0K
德国1$954

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corlison Pte. Ltd.新加坡32$1.15M其他口腔卫生产品、口腔卫生产品
Mitsubo Enterprises Co., Ltd.韩国19$1.03M其他口腔卫生产品
Sure Dent Corp.韩国10$215.3K牙科粘固剂、其他牙科器械
SURE DENT CORP韩国1$94.4K牙科粘固剂、口腔卫生产品
Major Prodotti Dentari S.p.A.意大利2$72.1K牙科造型制剂、牙科配件
Neosil Co., Ltd.韩国5$51.0K牙科造型制剂、其他塑料制品
Sunstar Singapore Pte. Ltd.新加坡3$30.3K口腔卫生产品、其他口腔卫生产品
Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd.中国2$5.5K其他牙科器械、第90章仪器零件
Dongguan Yibang Medical Technology Co., Ltd.中国1$5.4K其他功能机器、注射器
Sunstar Asia Bdu Group日本2$1.2K塑料装饰品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Bangyu Technology Co., Ltd.中国7$188.5K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
Guangxi Yanzhao Medical Instruments Co., Ltd.中国2$47.6K外科缝合粘合材料
Guangxi Bangyu Technology Co., Ltd.越南1$33.0K外科缝合粘合材料
MK DENT GmbH德国1$954非螺纹垫圈、牙钻机
Corlison Pte. Ltd.新加坡1$671口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$4.5K
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$4.5K
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$150
2026-04-25医用敷料SURE DENT CORP韩国$1.2K
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$1.9K
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$1.2K
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$3.0K
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$300
2026-04-25医用敷料SURE DENT CORP韩国$2.6K
2026-04-25牙科粘固剂SURE DENT CORP韩国$300

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12口腔卫生产品CORLISON PTE LTD$297
2026-03-12口腔卫生产品CORLISON PTE LTD$374
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2025-07-07外科缝合粘合材料GUANGXI BANGYU TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Nam Dung Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →