PHAT THANH GIANG CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Thành Giang
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300969589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9E7FCN |
| 成立日期 | 1995-10-30 |
| 联系地址 | 60 - 62 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT THÀNH GIANG |
| 企业英文名称 | PHAT THANH GIANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60 - 62 Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +842838212288 |
| 邮箱 | info@ptg.com.vn |
| 官网 | www.ptg.com.vn |
| 传真 | 0838210400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $448 |
| 日本 | 1 | $365 |
| 印度 | 1 | $243 |
| 马来西亚 | 1 | $171 |
| 中国香港 | 1 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIELSENIQ (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $608 | 纸质文具、自动数据处理机处理部件 |
| GIFTMARKET | 新加坡 | 1 | $448 | 圆珠笔、其他塑纺箱盒 |
| APXARA | 马来西亚 | 1 | $171 | 非棉餐桌织物、其他铝制品 |
| KROLL | 中国香港 | 1 | $159 | 纸质文具、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 圆珠笔 | NIELSENIQ (INDIA) PRIVATE LTD | 日本 | $365 |
| 2025-09-26 | 纸质文具 | NIELSENIQ (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $121 |
| 2025-09-26 | 纸质文具 | NIELSENIQ (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $121 |
| 2024-06-18 | 圆珠笔 | GIFTMARKET | 新加坡 | $102 |
| 2024-06-18 | 纸质文具 | GIFTMARKET | 新加坡 | $346 |
| 2024-05-20 | 圆珠笔 | KROLL | 中国香港 | $40 |
| 2024-05-20 | 纸质文具 | KROLL | 中国香港 | $119 |
| 2023-09-26 | 非棉餐桌织物 | APXARA | 马来西亚 | $86 |
| 2023-09-26 | 其他铝制品 | APXARA | 马来西亚 | $85 |