Dong Nguyen Gia Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đông Nguyên Gia
107
进口笔数
0
出口笔数
$730.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309838647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VC2N7E |
| 成立日期 | 2010-03-09 |
| 联系地址 | 436A/30 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NGUYÊN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903624025 |
| 邮箱 | dngsales@dongnguyengia.com.vn |
| 传真 | +842862648107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 28 | $241.6K |
| 意大利 | 24 | $200.9K |
| 韩国 | 16 | $89.4K |
| 德国 | 10 | $85.8K |
| 土耳其 | 13 | $50.2K |
| 马来西亚 | 4 | $28.6K |
| 新加坡 | 12 | $18.0K |
| 中国 | 3 | $13.7K |
| 印度 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Cable S.A. | 西班牙 | 18 | $211.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| Eco-Flex Cable Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $175.7K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $89.4K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Kabeltec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $74.8K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| KU Distribution S.r.l. | 意大利 | 7 | $61.0K | 绝缘电线、非铜绕组线 |
| Cable Source Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $31.5K | 绝缘电线、钢制编织带 |
| ECO-Flex Cable Engineering Pte., Ltd. | 德国 | 3 | $31.1K | 绝缘电线 |
| Top Cable | 西班牙 | 3 | $15.8K | 绝缘电线、高压电线 |
| Seastar Marine Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $14.7K | 绝缘电线 |
| Wilson Cables Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $11.6K | 绝缘电线、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | TOP CABLE SA | 西班牙 | $19.9K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | TOP CABLE SA | 西班牙 | $307 |
| 2026-03-06 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 韩国 | $78 |
| 2026-03-06 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 韩国 | $170 |
| 2026-03-06 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 韩国 | $119 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | TOP CABLE SA | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | TOP CABLE SA | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | TOP CABLE SA | 西班牙 | $746 |
| 2026-02-12 | 绝缘电线 | TOP CABLE SA | 西班牙 | $840 |
| 2026-02-12 | 绝缘电线 | TOP CABLE SA | 西班牙 | $1.9K |