Thong Nhat Shoes Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giầy Thống nhất Hải phòng
42
进口笔数
23
出口笔数
$1.78M
进口金额
$492.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-12
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200584419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7KD3VC |
| 成立日期 | 2004-05-07 |
| 联系地址 | Số 155 đường Quán Trữ, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẦY THỐNG NHẤT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | THONG NHAT SHOES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5, Cụm công nghiệp Thị Trấn Tiên Lãng, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0978031520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.12M |
| 日本 | 19 | $636.3K |
| 中国台湾 | 1 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $328.6K |
| 墨西哥 | 7 | $162.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $596.2K | 聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱 |
| Shenzhen Really Good Film Co., Ltd. | 中国 | 7 | $355.5K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Cure Butterfly Co., Ltd. | 日本 | 8 | $286.3K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Kesichuang Co., Ltd. | 日本 | 5 | $177.6K | 其他塑料废料、初级形态PET |
| Hong Kong CYHD International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.2K | 其他泡沫塑料、鞋靴零件 |
| Kansai Katsu-to Resource Center Co., Ltd. | 日本 | 2 | $103.1K | 其他塑料废料、初级形态PET |
| Trust of Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $35.0K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Showyoh Industries Ltd. | 日本 | 1 | $23.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯塑料 |
| Yoshi Takajushi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.9K | 其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HW Energy Co., Ltd. | 越南 | 15 | $328.6K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Evergreen Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $159.2K | PET塑料片材 |
| Pan Pacific Polymers Inc. | 墨西哥 | 1 | $3.2K | PET塑料片材 |
| PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | 1 | $1.8K | 非贵金属餐具、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 初级形态PET | KANSAIKATSUTORESOURCECENTERCO LTD | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET | KANSAIKATSUTORESOURCECENTERCO LTD | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | KANSAIKATSUTORESOURCECENTERCO LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | KANSAIKATSUTORESOURCECENTERCO LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-02 | 初级形态PET | Kesichuang Co., Ltd. | 日本 | $25.2K |
| 2026-04-02 | 初级形态PET | Kesichuang Co., Ltd. | 日本 | $25.2K |
| 2026-02-05 | 初级形态PET | Kesichuang Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2026-01-05 | 初级形态PET | Trust of Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.6K |
| 2025-12-05 | PET塑料片材 | KESICHUANG CO LTD | 日本 | $46.6K |
| 2025-12-01 | 初级形态PET | KESICHUANG CO LTD | 日本 | $31.8K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $22 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $231 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $74 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $59 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $66 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $69 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $26 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $87 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-02-12 | 纺织面料运动鞋 | PT WIDE AGRO INDO | 印度尼西亚 | $231 |