DQE Technology & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & CôNG NGHệ DQE
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$26.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301156822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY3UAYQ |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & CÔNG NGHỆ DQE |
| 企业英文名称 | DQE TECHNOLOGY & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981440241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $26.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $14.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| GDSEN Mould Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.8K | 合金钢扁轧材、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $188 |