Quang Dong Material Equipment Trading Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vật Liệu Thiết Bị Quảng Đông
31
进口笔数
0
出口笔数
$370.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702264513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA99SG3 |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Số 106, ĐƯỜNG 1 THÁNG 12, TỔ 80, KP 8, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT LIỆU THIẾT BỊ QUẢNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | QUANG DONG MATERIAL EQUIPMENT TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106, ĐƯỜNG 1 THÁNG 12, TỔ 80, KP 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913026783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $258.5K |
| 中国 | 12 | $111.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 29 | $350.5K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Foshan Ceri Ceramic Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-08 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 印度尼西亚 | $27.5K |
| 2025-12-08 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2025-11-27 | 纺织染色助剂 | FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-27 | 纺织染色助剂 | FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 印度尼西亚 | $22.9K |
| 2025-10-14 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 印度尼西亚 | $13.8K |
| 2025-09-30 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2025-09-26 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 印度尼西亚 | $22.1K |