Internation Disinfection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他杀鼠剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khử Trùng Quốc Tế
44
进口笔数
4
出口笔数
$4.70M
进口金额
$50.4K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-05-04
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311834304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5TJ98T |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | 450/6 Đường 442, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHỬ TRÙNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATION DISINFECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842862808897 |
| 邮箱 | khutrungquocte@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0862808597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741129 | 铜合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $3.64M |
| 中国 | 13 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $50.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPL Mauritius Ltd. | 印度 | 22 | $2.91M | 其他化学制剂、零售杀菌剂 |
| Fumitech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $436.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $387.0K | 其他消毒剂、溴化烃 |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 5 | $378.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPL Mauritius Ltd. | 毛里求斯 | 2 | $350.2K | 零售除草剂、其他化学制剂 |
| Sunrise Group Corporation | 中国 | 2 | $240.0K | 其他消毒剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Uniphos Envirotronic Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 气体烟雾分析仪、光学分光仪 |
| Shenzhen Kaisheng Decoration Engin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $425 | 其他塑料制品、铜铸件 |
| Jingyi Machinery Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | 钢制气罐、50-300升容器 |
| Sunrise Group Corporation | 中国 | 1 | $21.0K | 钢制气罐、粗甘油 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他杀鼠剂 | UPL Mauritius Ltd. | 印度 | $209.3K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | Fumitech Industrial Co., Ltd. | 中国 | $128.0K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | Fumitech Industrial Co., Ltd. | 中国 | $128.0K |
| 2026-01-21 | 其他杀鼠剂 | UPL Mauritius Ltd. | 印度 | $40.5K |
| 2026-01-21 | 其他杀鼠剂 | UPL Mauritius Ltd. | 印度 | $47.0K |
| 2026-01-21 | 其他杀鼠剂 | UPL Mauritius Ltd. | 印度 | $53.4K |
| 2025-12-19 | 其他杀鼠剂 | UPL MAURITIUS LTD | 印度 | $209.3K |
| 2025-12-09 | 其他消毒剂 | FUMITECH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2025-12-06 | 其他消毒剂 | Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2025-12-06 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $51.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 钢制气罐 | Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2025-03-18 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-11-01 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-11-06 | 50-300升容器 | SUNRISE GROUP CORP ORATION | 中国 | $21.0K |