Nguyet Quang Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 黄铜条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí NGUYệT QUANG
14
进口笔数
25
出口笔数
$176.4K
进口金额
$38.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-04
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317492248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXTJHD0 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 19, tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ NGUYỆT QUANG |
| 企业英文名称 | NGUYET QUANG METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84373288774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740721 | 黄铜条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $166.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hengtai Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $95.4K | 黄铜条杆、金属焊条 |
| Binjiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 精炼铜带、精炼铜板 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shanghai Xinye Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 铜合金板材、0.15mm以上青铜带材 |
| Tongling Hengyuan Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 焊接材料、精炼铜条 |
| BAN CHANG HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $38.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 黄铜管 | BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-14 | 黄铜管 | BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-06-11 | 黄铜条杆 | ANHUI HENGTAI WELDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-11 | 黄铜条杆 | ANHUI HENGTAI WELDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-17 | 黄铜条杆 | ANHUI HENGTAI WELDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-17 | 黄铜条杆 | ANHUI HENGTAI WELDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-17 | 黄铜条杆 | ANHUI HENGTAI WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-17 | 黄铜条杆 | ANHUI HENGTAI WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-30 | 黄铜管 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-07-22 | 黄铜条杆 | ANHUI HENGTAI WELDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $793 |
| 2026-02-04 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $340 |
| 2026-01-16 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $672 |
| 2026-01-16 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $672 |
| 2025-12-02 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $304 |
| 2025-12-02 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-16 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $513 |
| 2025-06-16 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $513 |
| 2025-04-04 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $996 |
| 2025-02-06 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.0K |