Genome Sciences Technology & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Và DịCH Vụ GENOME
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107909863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q0SDQU |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 2 Toà nhà Văn Phú Victoria, CT9, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ GENOME |
| 企业英文名称 | GENOME SCIENCES TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, toà nhà Văn Phú Victoria, CT9, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842466548565 |
| 邮箱 | ketoan@genome.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.599亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $1.3K |
| 英国 | 5 | $388 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAP | 美国 | 1 | $1.2K | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| CAP | 英国 | 1 | $300 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 |
| GENQA | 英国 | 4 | $88 | 其他诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| GENQA | 美国 | 3 | $28 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他诊断试剂 | CAP | 英国 | $300 |
| 2024-05-16 | 其他诊断试剂 | CAP | 美国 | $1.2K |
| 2023-09-14 | 其他诊断试剂 | GENQA | 英国 | $1 |
| 2023-06-09 | 抗血清及血份 | GENQA | 英国 | $6 |
| 2023-06-09 | 其他诊断试剂 | GENQA | 美国 | $6 |
| 2023-06-09 | 抗血清及血份 | GENQA | 英国 | $13 |
| 2023-05-31 | 其他诊断试剂 | GENQA | 美国 | $11 |
| 2023-05-31 | 抗血清及血份 | GENQA | 英国 | $11 |
| 2023-05-31 | 抗血清及血份 | GENQA | 英国 | $23 |
| 2023-05-28 | 抗血清及血份 | GENQA | 英国 | $23 |