ITC Telecom Services Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dịch Vụ Viễn Thông Itc

30
进口笔数
4
出口笔数
$2.87M
进口金额
$282.2K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $530 · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-07进口 $228.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $809.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $530 · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-07进口 $228.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $809.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102805839
企查查编码QVNR2RD1AE
成立日期2008-07-07
联系地址Tầng 4, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG ITC
企业英文名称ITC TELECOM SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0796285588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本495亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
851769其他通信设备
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
854470绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
830249贱金属配件
850440静止变流器
851761基站

出口

HS 编码产品
851761基站
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$2.83M
菲律宾2$16.2K
新加坡7$14.4K
意大利2$3.3K
乌克兰1$1.8K
以色列2$1.2K
印度3$374
中国台湾1$320

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$228.9K
中国香港1$50.0K
塞内加尔2$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huawei International Pte. Ltd.新加坡8$2.65M通信设备、通信设备零件
Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd.中国6$176.2K通信设备、通信设备零件
Ceragon Networks Ltd.菲律宾2$21.2K通信设备、通信设备零件
Ceragon Networks Ltd.新加坡4$9.7K通信设备、通信设备零件
Venture Corporation Ltd.新加坡2$4.3K其他电子IC、通信设备
IONICS EMS INC.菲律宾2$3.7K通信设备、851770
ZTT International Ltd.中国1$980绝缘电线、其他钢铁制品
Ascend Optics (HK) Co., Ltd.中国1$530通信设备、水泥添加剂
UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY INC中国台湾1$320通信设备、金属加工机刀
Venture Corp. Ltd.以色列1$260带接头绝缘电线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huawei International Pte. Ltd.新加坡2$278.9K通信设备零件、静止变流器
Ceragon Networks Ltd.塞内加尔2$3.2K通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele-Tech Co., Ltd.中国$35
2026-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele-Tech Co., Ltd.中国$70
2026-05-15通信设备Guangzhou Ruid Ele-Tech Co., Ltd.中国$29
2025-05-15通信设备零件GUANGZHOU RUID ELE TECH CO LTD中国$1.1K
2025-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd.中国$16
2025-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd.中国$2.6K
2025-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd.中国$16
2025-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd.中国$16
2025-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd.中国$1.1K
2025-05-15通信设备零件Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd.中国$16

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11基站Huawei International Pte. Ltd.新加坡$184.0K
2026-02-11基站Huawei International Pte. Ltd.新加坡$45.0K
2024-06-12基站Huawei International Pte. Ltd.中国香港$30.0K
2024-06-12基站Huawei International Pte. Ltd.中国香港$20.0K
2023-09-14通信设备零件CERAGON NETWORKS LTD塞内加尔$2.0K
2023-06-02通信设备零件CERAGON NETWORKS LTD塞内加尔$1.3K

相关企业 · 同类产品

ITC Telecom Services Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →