ITC Telecom Services Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dịch Vụ Viễn Thông Itc
30
进口笔数
4
出口笔数
$2.87M
进口金额
$282.2K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102805839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2RD1AE |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG ITC |
| 企业英文名称 | ITC TELECOM SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0796285588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851761 | 基站 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851761 | 基站 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.83M |
| 菲律宾 | 2 | $16.2K |
| 新加坡 | 7 | $14.4K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 乌克兰 | 1 | $1.8K |
| 以色列 | 2 | $1.2K |
| 印度 | 3 | $374 |
| 中国台湾 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $228.9K |
| 中国香港 | 1 | $50.0K |
| 塞内加尔 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.65M | 通信设备、通信设备零件 |
| Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ceragon Networks Ltd. | 菲律宾 | 2 | $21.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ceragon Networks Ltd. | 新加坡 | 4 | $9.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Venture Corporation Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.3K | 其他电子IC、通信设备 |
| IONICS EMS INC. | 菲律宾 | 2 | $3.7K | 通信设备、851770 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Ascend Optics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $530 | 通信设备、水泥添加剂 |
| UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $320 | 通信设备、金属加工机刀 |
| Venture Corp. Ltd. | 以色列 | 1 | $260 | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $278.9K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Ceragon Networks Ltd. | 塞内加尔 | 2 | $3.2K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele-Tech Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele-Tech Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-05-15 | 通信设备 | Guangzhou Ruid Ele-Tech Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2025-05-15 | 通信设备零件 | GUANGZHOU RUID ELE TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2025-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2025-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2025-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-15 | 通信设备零件 | Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | $16 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 基站 | Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | $184.0K |
| 2026-02-11 | 基站 | Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | $45.0K |
| 2024-06-12 | 基站 | Huawei International Pte. Ltd. | 中国香港 | $30.0K |
| 2024-06-12 | 基站 | Huawei International Pte. Ltd. | 中国香港 | $20.0K |
| 2023-09-14 | 通信设备零件 | CERAGON NETWORKS LTD | 塞内加尔 | $2.0K |
| 2023-06-02 | 通信设备零件 | CERAGON NETWORKS LTD | 塞内加尔 | $1.3K |