Sen Viet Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG SEN VIệT
17
进口笔数
0
出口笔数
$302.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702496264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEP7TTV |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số 330 Nguyễn Văn Trỗi, Khu 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SEN VIỆT |
| 企业英文名称 | SEN VIET ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 330 Nguyễn Văn Trỗi, Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84909493313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $212.7K |
| 法国 | 5 | $78.5K |
| 中国 | 4 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $287.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Tianjin Horizon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 旋转排量泵、泵零件 |
| HORIBA Techno Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Glomro Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 分析仪器、真空泵 |
| Shandong Huaning Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 电热电阻器、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光学辐射仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 光学辐射仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $582 |
| 2026-04-27 | 光学辐射仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $4.5K |