HSBT Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK Và TM HSBT
8
进口笔数
0
出口笔数
$229.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110027491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9A8K20 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 18, BT4-1 khu đô thị Vinaconex 3, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK VÀ TM HSBT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 ngõ 54 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0916429696 |
| 邮箱 | hsbtgroups@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $182.2K |
| 中国 | 1 | $41.5K |
| 波兰 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Young E&T Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $182.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| WZS Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 吸尘器零件、无电机吸尘器 |
| Librex Group S.A.L. (Offshore) | 德国 | 1 | $5.8K | 其他吸尘器、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 水净化机械 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $7.0K |
| 2024-10-28 | 水净化机械 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $16.9K |
| 2024-04-04 | 水净化机械 | Tae Young E&T Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2024-01-03 | 塑料容器 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $106 |
| 2024-01-03 | 水净化机械 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $42.3K |
| 2024-01-03 | 过滤净化器零件 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $2.3K |
| 2024-01-03 | 阀门龙头 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $3 |
| 2024-01-03 | 电力控制板 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $15 |
| 2024-01-03 | 过滤净化器零件 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $1 |
| 2024-01-03 | 电力控制板 | Tae Young E&T Co., Ltd. | 韩国 | $15 |