Vietnam Printing & Trading Co., Ltd. Vinadatxa
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 涂布纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN IN Và THươNG MạI THôNG TấN Xã VIệT NAM - VINADATAXA
223
进口笔数
0
出口笔数
$14.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82220G1 |
| 成立日期 | 1993-04-09 |
| 联系地址 | 70/342 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN VÀ THƯƠNG MẠI THÔNG TẤN XÃ VIỆT NAM - VINADATAXA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/342 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CHUYỂN ĐỔI TỪ DNNN CÔNG TY IN- THƯƠNG MẠI THÔNG TẤN XÃ VIỆT NAM; ĐKKD SỐ: 0106000485; VỐN ĐIỀU LỆ: 47.163.146.249 ĐỒNG 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903471515 |
| 邮箱 | doxuanthanhttx@gmail.com |
| 传真 | +842435571768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,272.3608亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 35 | $4.38M |
| 韩国 | 69 | $3.23M |
| 印度尼西亚 | 45 | $2.62M |
| 日本 | 23 | $1.72M |
| 中国 | 30 | $1.40M |
| 泰国 | 13 | $631.8K |
| 俄罗斯 | 3 | $310.3K |
| 芬兰 | 3 | $66.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $27.8K |
| 英国 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Gottesman Inc. | 加拿大 | 34 | $4.35M | 新闻纸57-65克、混合制浆木浆 |
| Mooreum Paper Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $2.44M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、涂布纸卷 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 31 | $1.70M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.65M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 25 | $1.23M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $631.8K | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 10 | $546.9K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $436.7K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 14 | $210.4K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 5 | $80.0K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $15.7K |
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $15.7K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸卷 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸卷 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $1.3K |