Phuong Dong Import & Trading Co., Ltd. - Branch
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH - CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHươNG ĐôNG
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108796919-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4HTJ1Q |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | 311A, Nguyễn Thị Búp, Khu phố 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 311A, Nguyễn Thị Búp, Khu phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan và các điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.07M |
| 印度 | 3 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 54 | $765.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $150.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.0K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Key Granites | 印度 | 3 | $4.7K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-20 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-17 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-05-08 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-06 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-02 | 原状花岗岩 | KEY GRANITES | 印度 | $800 |
| 2024-05-02 | 原状花岗岩 | KEY GRANITES | 印度 | $1.2K |
| 2024-05-02 | 原状花岗岩 | KEY GRANITES | 印度 | $1.6K |
| 2024-04-19 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2024-04-16 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |