Duy Linh Services & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ DUY LINH
0
进口笔数
332
出口笔数
$0
进口金额
$3.45M
出口金额
—
最近进口
2024-10-15
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800932908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DJA1DT |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Số 131, Tổ 02, Phường Tân Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ DUY LINH |
| 企业英文名称 | DUY LINH SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131, Tổ 02, Phường Tân Giang, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84888998555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 332 | $3.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qi Xiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 131 | $1.41M | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Liuzhou Peihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $771.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Pingxiang Huachen Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $277.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $261.3K | 其他食用蔬菜、热带木薄板 |
| Longzhou Yuansheng Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $248.3K | 热带木薄板 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.1K | 高淀粉甘薯、鲜榴莲 |
| Guangxi Hongguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $86.9K | 热带木薄板、整姜 |
| Guangxi Pingxiang Shenrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.5K | 非针叶燃料木片、热带木薄板 |
| Guangxi Pingxiang Feichi International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Guangxi Minyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-10-13 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-10-10 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-10-08 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-08-29 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-08-15 | 热带木薄板 | GUANGXI FENGHUA WOOD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-13 | 热带木薄板 | GUANGXI FENGHUA WOOD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-08-12 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-12 | 热带木薄板 | GUANGXI FENGHUA WOOD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-08-06 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |