THC TRADING & ERECTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Thc
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$43.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900555614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBN9DWV |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Thọ BÌnh, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP THC |
| 企业英文名称 | THC TRADING AND ERECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ BÌnh, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84988087886 |
| 邮箱 | ketoancongty12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $43.0K |
| 日本 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | 6 | $43.0K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Advan Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 简单切割花岗岩、板岩制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 加工大理石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-25 | 加工大理石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $5.2K |
| 2025-05-15 | 加工大理石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $8.1K |
| 2025-05-07 | 加工大理石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $5.4K |
| 2025-04-25 | 加工大理石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $13.5K |
| 2025-04-21 | 非乙烯塑料袋 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 日本 | $50 |
| 2025-04-10 | 加工大理石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $8.1K |