Hong Truong Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 车辆散热器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Trường Phúc
12
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702213290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC44FDSE |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Số 17/16, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG TRƯỜNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84948059889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $101.0K |
| 中国台湾 | 2 | $4.0K |
| 土耳其 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xinyixiang Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.9K | 车辆散热器、其他车辆零件 |
| Zhejiang Licheng Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他车辆零件、塑料容器 |
| ITP CO. LTD | 中国台湾 | 2 | $4.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Zhejiang Visun Automotive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 发动机泵、泵零件 |
| LKV Teknik Otomotiv Sanayi İc ve Dis Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $3.4K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-30 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-17 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-11-17 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO., LTD | 中国 | $484 |
| 2025-11-17 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD | 中国 | $332 |
| 2025-11-17 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-17 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO., LTD | 中国 | $166 |
| 2025-11-17 | 车辆散热器 | SHANDONG XINYIXIANG AUTOMOBILE PARTS CO., LTD | 中国 | $208 |