Thang Long Linen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 弦乐器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và DV THươNG MạI THăNG LONG
17
进口笔数
0
出口笔数
$677.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106757720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGB57TX |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Số nhà 48A,Tổ 18, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ DV THƯƠNG MẠI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING SX AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48A,Tổ 18, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84988641627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 920930 | 乐器弦 |
| 920590 | 其他管乐器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 920210 | 弓弦乐器 |
| 920994 | 电子乐器零件 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $677.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $263.0K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $247.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 音频放大器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-12-31 | 音频放大器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-12-31 | 弦乐器零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 弦乐器零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 音频放大器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-31 | 其他管乐器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 其他管乐器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他管乐器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-31 | 音频放大器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $680 |