LUYANG MATERIAL SAVING CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếT KIệM VậT LIệU LUYANG
31
进口笔数
0
出口笔数
$499.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110047018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK4X93Y |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾT KIỆM VẬT LIỆU LUYANG |
| 企业英文名称 | LUYANG MATERIAL SAVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0961685168 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $499.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 27 | $318.2K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| GUANGXI PINGXIANG DEXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 3 | $133.1K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $48.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 煤焦炭 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2023-05-22 | 其他石棉制品 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-22 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-05-22 | 硫化橡胶板片 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-05-18 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG DEXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $49.3K |
| 2023-05-07 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-07 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-06 | 泡沫橡胶板 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $840 |
| 2023-05-06 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-28 | 其他玻璃纤维 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |