Bach Khoa Production Trading Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Bách Khoa
24
进口笔数
0
出口笔数
$330.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401667143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKFT5QK |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | 47 Nhơn Hòa 1, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA PRODUCTION TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Nhơn Hòa 1, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84906588419 |
| 官网 | cokhibachkhoa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845611 | 激光机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $330.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinxingyi Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.8K | 焊接方钢管 |
| Shandong Jiaxin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.1K | 等离子弧机床、激光机床 |
| Dongguan Kaixiang Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.9K | 其他不锈钢板、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.1K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| FOSHAN JINHONGYUE NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | 2 | $36.4K | 其他饱和聚酯 |
| Shandong Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 玻璃容器、其他木工机床 |
| Guangdong Kafulai Pipe Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 焊接方钢管 |
| Shenzhen Sun Global Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Linyi Neitabond Aluminum & Plastic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Guangxi Zhenghe Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN JINHONGYUE NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-16 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN JINHONGYUE NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-16 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN JINHONGYUE NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $295 |
| 2026-04-16 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN JINHONGYUE NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $295 |
| 2026-03-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | HUATESHENG WUXI NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | QINGDAO XINXINGYI STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | QINGDAO XINXINGYI STEEL CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | QINGDAO XINXINGYI STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | QINGDAO XINXINGYI STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | QINGDAO XINXINGYI STEEL CO LTD | 中国 | $3.1K |