Joint Stock Company Quang Binh Dinh Vu
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CảNG CạN QUảNG BìNH - ĐìNH Vũ
24
进口笔数
0
出口笔数
$7.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201973263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D4MKKD |
| 成立日期 | 2019-07-06 |
| 联系地址 | Lô CN4.4F + Lô CN4.4G + Lô CN4.4H, khu công nghiệp Đình Vũ (thuộc khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải), Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CẠN QUẢNG BÌNH - ĐÌNH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 02253666628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 260300 | 铜矿砂 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 12 | $2.80M |
| 美国 | 7 | $2.21M |
| 老挝 | 2 | $1.50M |
| 澳大利亚 | 1 | $485.9K |
| 中国 | 1 | $122.5K |
| 印度 | 1 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongyun Lao Metallurgical Industry Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.50M | 铜矿砂 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 巴西 | 7 | $1.44M | 未焙炒咖啡、未梳棉 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 2 | $1.01M | 未梳棉 |
| Viterra Agriculture Brasil S.A. | 巴西 | 3 | $957.5K | 非种用大豆、其他小麦及混合麦 |
| HANG TUNG RESOURCES LTD | 美国 | 4 | $916.5K | 未梳棉 |
| 66496cdab8f18e9e158377fa176fc158 | 1 | $485.9K | ||
| Louis Dreyfus Company Brasil S.A. | 巴西 | 2 | $395.4K | 未梳棉、大豆油渣 |
| Jess Smith & Sons Cotton, Inc. | 美国 | 1 | $285.6K | 未梳棉 |
| Main Kingdom Inc. | 中国 | 1 | $122.5K | 去梗烟草、醋酸纤维丝束 |
| Elmar Trading & Production Co. Ltd. | 印度 | 1 | $28.7K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铜矿砂 | ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $545.5K |
| 2026-04-01 | 铜矿砂 | ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $206.7K |
| 2026-04-01 | 铜矿砂 | ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $545.5K |
| 2026-04-01 | 铜矿砂 | ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $206.7K |
| 2025-12-23 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO BRASIL SA | 巴西 | $156.6K |
| 2025-11-18 | 未梳棉 | Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | $506.8K |
| 2025-11-12 | 未梳棉 | Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | $505.5K |
| 2025-11-10 | 未梳棉 | QUEENSLAND COTTON CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $485.9K |
| 2025-11-10 | 未梳棉 | JESS SMITH & SONS COTTON, INC | 美国 | $285.6K |
| 2025-10-15 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO BRASIL SA | 巴西 | $238.8K |