Joint Stock Company Quang Binh Dinh Vu

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CảNG CạN QUảNG BìNH - ĐìNH Vũ

24
进口笔数
0
出口笔数
$7.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $859.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $685.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $859.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $685.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201973263
企查查编码QVN0D4MKKD
成立日期2019-07-06
联系地址Lô CN4.4F + Lô CN4.4G + Lô CN4.4H, khu công nghiệp Đình Vũ (thuộc khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải), Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CẠN QUẢNG BÌNH - ĐÌNH VŨ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话02253666628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
260300铜矿砂
070960鲜辣椒/甜椒
550210醋酸纤维丝束

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西12$2.80M
美国7$2.21M
老挝2$1.50M
澳大利亚1$485.9K
中国1$122.5K
印度1$28.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongyun Lao Metallurgical Industry Co., Ltd.老挝2$1.50M铜矿砂
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.巴西7$1.44M未焙炒咖啡、未梳棉
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国2$1.01M未梳棉
Viterra Agriculture Brasil S.A.巴西3$957.5K非种用大豆、其他小麦及混合麦
HANG TUNG RESOURCES LTD美国4$916.5K未梳棉
66496cdab8f18e9e158377fa176fc1581$485.9K
Louis Dreyfus Company Brasil S.A.巴西2$395.4K未梳棉、大豆油渣
Jess Smith & Sons Cotton, Inc.美国1$285.6K未梳棉
Main Kingdom Inc.中国1$122.5K去梗烟草、醋酸纤维丝束
Elmar Trading & Production Co. Ltd.印度1$28.7K鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01铜矿砂ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD老挝$545.5K
2026-04-01铜矿砂ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD老挝$206.7K
2026-04-01铜矿砂ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD老挝$545.5K
2026-04-01铜矿砂ZHONGYUN LAO METALLURGICAL INDUSTRY CO LTD老挝$206.7K
2025-12-23未梳棉LOUIS DREYFUS CO BRASIL SA巴西$156.6K
2025-11-18未梳棉Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国$506.8K
2025-11-12未梳棉Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国$505.5K
2025-11-10未梳棉QUEENSLAND COTTON CORP ORATION PTY LTD澳大利亚$485.9K
2025-11-10未梳棉JESS SMITH & SONS COTTON, INC美国$285.6K
2025-10-15未梳棉LOUIS DREYFUS CO BRASIL SA巴西$238.8K

相关企业 · 同类产品

Joint Stock Company Quang Binh Dinh Vu 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →