Thien Huynh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên Huynh
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801038407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JGT4DB |
| 成立日期 | 2013-09-12 |
| 联系地址 | Khu dân cư Ngư Uyên, Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN HUYNH |
| 企业英文名称 | THIEN HUYNH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bãi Sải, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +84972211666 |
| 邮箱 | thienhuynh38407@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $12.69M |
| 印度尼西亚 | 3 | $6.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verslin MENA DMCC | 阿联酋 | 1 | $12.69M | 无烟煤、烟煤 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.44M | 干绿豆、其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.40M | 其他煤、高碳铬铁 |
| Adani Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.39M | 其他煤、未研磨磷酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烟煤 | VERSLIN MENA DMCC | 俄罗斯 | $6.34M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | VERSLIN MENA DMCC | 俄罗斯 | $6.34M |
| 2025-07-21 | 其他煤 | ADANI GLOBAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.39M |
| 2024-12-26 | 其他煤 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $2.44M |
| 2023-09-22 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.40M |