Summit Agro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Summit Agro Việt Nam
78
进口笔数
0
出口笔数
$9.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313848743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2N01M0 |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | 80/14 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMMIT AGRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUMMIT AGRO VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/14 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Đối với hàng hóa có mã HS 3102, 3105, Nhà đầu tư chịu trách nhiệm tuân thủ các quy định về kinh doanh, nhập khẩu phân bón vô cơ tại Nghị định số 202/2013/NĐ-CP ngày 27/11/2013 của Chính phủ về quản lý phân bón, Thông tư số 29/2014/TT-BCT ngày 30/09/2014 của Bộ Công thương quy định cụ thể và hướng dẫn thực hiện một số điều về phân bón vô cơ tại Nghị định số 202/2013/NĐ-CP và các quy định pháp luật về quản lý hóa chất. Nhà đầu tư không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật bị cấm sử dụng ở Việt Nam 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839251150 |
| 邮箱 | admin@summit-agrovn.com |
| 传真 | +842839251190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $5.63M |
| 印度 | 8 | $2.27M |
| 中国台湾 | 5 | $527.4K |
| 中国 | 11 | $518.4K |
| 美国 | 2 | $242.9K |
| 马来西亚 | 4 | $180.4K |
| 法国 | 2 | $57.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Agro International Ltd. | 日本 | 23 | $3.26M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Ishihara Sangyo Kaisha, Ltd. | 日本 | 16 | $2.37M | 其他杂环化合物、零售农药(非滴滴涕) |
| Albaugh Asia Pacific Ltd. | 印度 | 3 | $1.56M | 零售杀菌剂 |
| SINON CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $527.4K | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 10 | $504.9K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Cosaco GmbH | 德国 | 2 | $242.9K | 铜氧化物氢氧化物、零售杀菌剂 |
| Imaspro Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $180.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| PI Industries Ltd. | 印度 | 3 | $108.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Victorian Chemical Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $40.9K | 工业清洁制剂、其他杀鼠剂 |
| Kumiai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 5 | $3.8K | 其他吡唑化合物、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 纸质文具 | KUMIAI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $171 |
| 2025-11-18 | 印刷日历 | KUMIAI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $38 |
| 2025-05-09 | 零售杀虫剂 | ISHIHARA SANGYO KAISHA LTD | 日本 | $45.0K |
| 2025-05-09 | 零售杀虫剂 | ISHIHARA SANGYO KAISHA LTD | 日本 | $10.0K |
| 2025-05-06 | 零售杀菌剂 | SUMMIT AGRO INTERNATIONAL LTD | 日本 | $25.6K |
| 2025-05-06 | 零售杀菌剂 | SUMMIT AGRO INTERNATIONAL LTD | 日本 | $36.6K |
| 2025-04-15 | 零售杀虫剂 | SUMMIT AGRO INTERNATIONAL LTD | 日本 | $178.4K |
| 2025-04-03 | 零售除草剂 | SUMMIT AGRO INTERNATIONAL LTD | 日本 | $61.8K |
| 2025-04-03 | 工业清洁制剂 | SUMMIT AGRO INTERNATIONAL LTD | 日本 | $28.0K |
| 2025-03-20 | 零售除草剂 | SHANDONG RAINBOW AGROSCIENCES CO LTD | 中国 | $19.6K |