Tam Viet Production & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tâm Việt

353
进口笔数
160
出口笔数
$8.92M
进口金额
$6.74M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
15
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.3K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $193.0K · 2 笔2024-03进口 $130.8K · 7 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-04进口 $80.5K · 7 笔出口 $318.1K · 3 笔2024-05进口 $383.3K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $27.7K · 5 笔出口 $154.6K · 6 笔2024-07进口 $13.7K · 5 笔出口 $127.9K · 5 笔2024-08进口 $70.9K · 4 笔出口 $370.0K · 6 笔2024-09进口 $95.9K · 8 笔出口 $49.9K · 2 笔2024-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $60.1K · 3 笔2024-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-12进口 $206.0K · 7 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-03进口 $45.5K · 4 笔出口 $193.6K · 2 笔2025-04进口 $257.3K · 5 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-05进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.9K · 6 笔出口 $187.9K · 4 笔2025-07进口 $48.3K · 8 笔出口 $179.5K · 3 笔2025-08进口 $95.5K · 7 笔出口 $361.8K · 6 笔2025-09进口 $61.3K · 7 笔出口 $524.6K · 10 笔2025-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $208.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 1 笔2025-12进口 $93.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 1 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $43.2K · 1 笔2026-04进口 $1.24M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $525.9K · 14 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-06进口 $370.1K · 25 笔出口 $92.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.3K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $193.0K · 2 笔2024-03进口 $130.8K · 7 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-04进口 $80.5K · 7 笔出口 $318.1K · 3 笔2024-05进口 $383.3K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $27.7K · 5 笔出口 $154.6K · 6 笔2024-07进口 $13.7K · 5 笔出口 $127.9K · 5 笔2024-08进口 $70.9K · 4 笔出口 $370.0K · 6 笔2024-09进口 $95.9K · 8 笔出口 $49.9K · 2 笔2024-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $60.1K · 3 笔2024-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-12进口 $206.0K · 7 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-03进口 $45.5K · 4 笔出口 $193.6K · 2 笔2025-04进口 $257.3K · 5 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-05进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.9K · 6 笔出口 $187.9K · 4 笔2025-07进口 $48.3K · 8 笔出口 $179.5K · 3 笔2025-08进口 $95.5K · 7 笔出口 $361.8K · 6 笔2025-09进口 $61.3K · 7 笔出口 $524.6K · 10 笔2025-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $208.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 1 笔2025-12进口 $93.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 1 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $43.2K · 1 笔2026-04进口 $1.24M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $525.9K · 14 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-06进口 $370.1K · 25 笔出口 $92.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102467474
企查查编码QVNQAN293J
成立日期2007-11-09
联系地址Số 1 Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT
企业英文名称TAM VIET PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842438759711
邮箱tavicomhn@gmail.com
官网www.tamvietjsc.com
传真0438759712
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,098亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
960610扣件及零件
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
540752染色聚酯布
482190未印刷标签
56039225-70克非织造布
580890装饰流苏
401590硫化橡胶服装
540772染色化纤长丝布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
610333男式合成夹克
620333男式合成纤维夹克
620240化纤女式大衣
620433女式化纤夹克
621030女式外衣
620230女式棉大衣
621133男式化纤服装
620220女式毛大衣
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$6.77M
韩国70$1.47M
越南119$569.4K
日本1$96.5K
英国9$4.2K
意大利1$3.3K
中国香港1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国47$2.55M
韩国41$2.19M
英国19$704.6K
意大利9$474.8K
荷兰22$357.5K
越南13$340.3K
智利1$47.2K
俄罗斯1$14.7K
加拿大1$7.5K
瑞士5$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Textyle Asia Pte. Ltd.中国72$3.48M染色聚酯布、染色尼龙织物
Yun Garment Corporation韩国81$2.06M聚酯短纤织物、非织造标签
ControlClother Co., Ltd.中国30$1.18M非织造标签、未印刷标签
YUN GARMENT CORP ORATION中国38$734.7K聚酯短纤织物、塑料涂层织物
Controlclother Co., Ltd.韩国9$378.5K塑料衣着附件、硫化橡胶服装
ControlClother Co., Ltd.越南21$157.2K25-70克非织造布、鸟类羽毛及部件
Textyle Asia Pte. Ltd.越南64$153.7K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
Yun Garment Corporation越南24$136.8K合成纤维缝纫线、其他拉链
Textyle Asia Pte. Ltd.韩国13$84.7K塑料衣着附件、印刷标签
Textyle Asia Pte. Ltd.英国9$4.2K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Levy Group, Inc.美国31$1.86M女式外衣、化纤女式大衣
J. Barbour & Sons Ltd.英国19$704.6K男式化纤大衣、棉针织T恤及背心
TMK俄罗斯9$651.7K男式化纤裤、其他钢铁制品
Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国11$480.3K男式化纤裤、男式化纤服装
STANCE S.A.意大利9$474.8K棉质衬衫、男式纤维衬衫
J. Barbour & Sons Ltd.美国15$332.1K女式外衣、男式合成纤维夹克
J. Barbour & Sons Ltd.荷兰22$292.4K棉针织T恤及背心、棉质衬衫
J. Barbour & Sons Ltd.越南8$247.0K男式化纤大衣、化纤女式大衣
YA2 Co., Ltd.韩国6$239.6K男式化纤大衣、化纤女式大衣
STANCE SA5$1.9K棉质衬衫、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30扣件及零件Yun Garment Corporation韩国$15.4K
2026-06-30非织造标签Yun Garment Corporation韩国$190
2026-06-30塑料衣着附件Ospig GmbH & Co. KG越南$1.7K
2026-06-3025-70克非织造布Yun Garment Corporation韩国$735
2026-06-30装饰流苏Yun Garment Corporation韩国$255
2026-06-30聚氨酯纺织物Yun Garment Corporation韩国$18
2026-06-30聚酯长丝织物Yun Garment Corporation韩国$607
2026-06-30非织造标签Yun Garment Corporation韩国$912
2026-06-30服装零件Yun Garment Corporation韩国$770
2026-06-30扣件及零件Yun Garment Corporation韩国$308

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚氨酯纺织物BENTEE CLOTHING INC.,—$22.6K
2026-06-26未印刷标签BENTEE CLOTHING INC.,美国$16
2026-06-26非织造标签BENTEE CLOTHING INC.,—$84
2026-06-26聚酯短纤织物BENTEE CLOTHING INC.,—$1.6K
2026-06-26未印刷标签BENTEE CLOTHING INC.,美国$432
2026-06-26硫化橡胶垫BENTEE CLOTHING INC.,美国$576
2026-06-26非乙烯塑料袋BENTEE CLOTHING INC.,美国$25
2026-06-26聚酯短纤织物BENTEE CLOTHING INC.,—$1.2K
2026-06-26聚氨酯纺织物BENTEE CLOTHING INC.,—$21.8K
2026-06-26塑料纽扣BENTEE CLOTHING INC.,美国$803

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tam Viet Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →