General Trading Fashions One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,469 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THờI TRANG TổNG HợP

2,469
进口笔数
21
出口笔数
$144.18M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-09-07
最近进口
2026-06-16
最近出口
221
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.58M20232024202520262023-10进口 $15.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.29M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.28M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.13M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.76M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.53M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.77M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.55M · 63 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $2.99M · 54 笔出口 $578 · 1 笔2024-07进口 $3.34M · 51 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-08进口 $5.45M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.00M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.32M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.60M · 42 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $2.40M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.57M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.42M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.72M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.32M · 57 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-05进口 $3.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.49M · 75 笔出口 $200.6K · 3 笔2025-07进口 $3.45M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.78M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.54M · 51 笔出口 $820 · 1 笔2025-10进口 $1.68M · 47 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-11进口 $2.36M · 46 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-12进口 $6.10M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 59 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $3.80M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.43M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.58M · 38 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-05进口 $5.92M · 61 笔出口 $569 · 1 笔2026-06进口 $5.83M · 80 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-07进口 $3.59M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-10进口 $15.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.29M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.28M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.13M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.76M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.53M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.77M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.55M · 63 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $2.99M · 54 笔出口 $578 · 1 笔2024-07进口 $3.34M · 51 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-08进口 $5.45M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.00M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.32M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.60M · 42 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $2.40M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.57M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.42M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.72M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.32M · 57 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-05进口 $3.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.49M · 75 笔出口 $200.6K · 3 笔2025-07进口 $3.45M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.78M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.54M · 51 笔出口 $820 · 1 笔2025-10进口 $1.68M · 47 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-11进口 $2.36M · 46 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-12进口 $6.10M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 59 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $3.80M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.43M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.58M · 38 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-05进口 $5.92M · 61 笔出口 $569 · 1 笔2026-06进口 $5.83M · 80 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-07进口 $3.59M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314635071
企查查编码QVNYWF3D4Q
成立日期2017-09-20
联系地址163 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THỜI TRANG TỔNG HỢP
企业英文名称GENERAL TRADING FASHIONS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址163 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+841900636401
邮箱ce@supersports.com.vn
传真+842839958423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,787.16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
610910棉针织T恤及背心
842139气体过滤机械
392640塑料装饰品
640411纺织面料运动鞋
650500针织头饰
610463女式合成纤维裤
610343男式合成纤维裤

出口

HS 编码产品
851632电热美发器
851631电吹风
842139气体过滤机械
850980其他电动家用器具
392490塑料家用制品
420212塑纺容器
610443化纤连衣裙
610463女式合成纤维裤
610711棉质内裤
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国871$48.81M
越南416$38.32M
马来西亚558$29.61M
菲律宾166$12.22M
印度尼西亚322$7.84M
约旦82$2.06M
孟加拉国259$1.16M
柬埔寨88$739.9K
印度63$682.6K
新加坡15$618.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$1.29M
阿联酋3$384.9K
英国1$29.6K
新加坡2$12.8K
越南1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 221)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crocs Singapore Pte. Ltd.新加坡348$58.76M其他塑胶鞋、非贱金属仿首饰
Dyson Technology Ltd.马来西亚238$22.53M气体过滤机械、1500瓦以下吸尘器
Dyson Technology Ltd.英国118$13.41M电热美发器、气体过滤机械
UA SPORTS (S.E.A.) PTE. LTD.新加坡165$11.12M非棉针织背心、棉针织T恤及背心
FILA WR MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚174$5.37M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Deckers Asia Pacific Ltd.新加坡47$3.73M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Columbia Brands International SARL瑞士207$3.31M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Speedo International Ltd.中国79$2.14M其他眼镜、橡塑帽类
DYSON TECHNOLOGY LTD新加坡45$1.14M吸尘器零件、气体过滤机械
DYSON MANUFACTURING SDN. BHD.马来西亚67$21.7K其他塑料制品、1500瓦以下吸尘器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Central Trading Co., Ltd.泰国13$1.28M其他塑胶鞋、气体过滤机械
V R International Dmcc阿联酋3$384.9K电热美发器、10公斤以下便携电脑
Dyson Technology Ltd.英国1$29.6K塑料家用制品、单相交流电机
UA SPORTS (S.E.A.) PTE. LTD.新加坡1$12.2K纺织面料运动鞋、棉针织T恤及背心
Weldex Vina Co., Ltd.越南1$7.2K其他塑料制品、其他铝制品
CRC Sports Co., Ltd.泰国1$4.8K其他塑胶鞋、棉针织T恤及背心
DYSON SINGAPORE PTE. LIMITED新加坡1$569气体过滤机械、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 2,469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-07男式非针织服装MZM Fashion Ltd.孟加拉国$2.0K
2026-09-07棉针织服装Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd.孟加拉国$925
2026-08-20化纤针织服装Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd.孟加拉国$523
2026-08-20女式针织衬衫Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd.孟加拉国$449
2026-08-20男式化纤大衣LCB International (BD) Ltd.孟加拉国$2.1K
2026-08-20男式针织大衣Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd.孟加拉国$389
2026-08-20化纤女式大衣MZM Fashion Ltd.孟加拉国$3.6K
2026-07-31过滤净化器零件Dyson Technology Ltd.中国$9.3K
2026-07-31过滤净化器零件Dyson Technology Ltd.马来西亚$15.0K
2026-07-31过滤净化器零件Dyson Technology Ltd.马来西亚$4.9K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他风扇Central Trading Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-05-14教学演示仪器DYSON SINGAPORE PTE. LIMITED新加坡$569
2026-04-27塑料家用制品Dyson Technology Ltd.英国$11.4K
2026-04-27塑料家具Dyson Technology Ltd.英国$18.2K
2026-04-04电吹风Central Trading Co., Ltd.泰国$259
2026-04-04电吹风Central Trading Co., Ltd.泰国$305
2026-04-04电吹风Central Trading Co., Ltd.泰国$305
2026-01-271500瓦以下吸尘器Central Trading Co., Ltd.泰国$558
2026-01-26电吹风Central Trading Co., Ltd.泰国$518
2026-01-26电吹风Central Trading Co., Ltd.泰国$518

相关企业 · 同类产品

General Trading Fashions One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →