General Trading Fashions One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,469 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THờI TRANG TổNG HợP
2,469
进口笔数
21
出口笔数
$144.18M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-09-07
最近进口
2026-06-16
最近出口
221
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314635071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWF3D4Q |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THỜI TRANG TỔNG HỢP |
| 企业英文名称 | GENERAL TRADING FASHIONS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +841900636401 |
| 邮箱 | ce@supersports.com.vn |
| 传真 | +842839958423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,787.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851632 | 电热美发器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 871 | $48.81M |
| 越南 | 416 | $38.32M |
| 马来西亚 | 558 | $29.61M |
| 菲律宾 | 166 | $12.22M |
| 印度尼西亚 | 322 | $7.84M |
| 约旦 | 82 | $2.06M |
| 孟加拉国 | 259 | $1.16M |
| 柬埔寨 | 88 | $739.9K |
| 印度 | 63 | $682.6K |
| 新加坡 | 15 | $618.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $1.29M |
| 阿联酋 | 3 | $384.9K |
| 英国 | 1 | $29.6K |
| 新加坡 | 2 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 221)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crocs Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 348 | $58.76M | 其他塑胶鞋、非贱金属仿首饰 |
| Dyson Technology Ltd. | 马来西亚 | 238 | $22.53M | 气体过滤机械、1500瓦以下吸尘器 |
| Dyson Technology Ltd. | 英国 | 118 | $13.41M | 电热美发器、气体过滤机械 |
| UA SPORTS (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 165 | $11.12M | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| FILA WR MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 174 | $5.37M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Deckers Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 47 | $3.73M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Columbia Brands International SARL | 瑞士 | 207 | $3.31M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Speedo International Ltd. | 中国 | 79 | $2.14M | 其他眼镜、橡塑帽类 |
| DYSON TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | 45 | $1.14M | 吸尘器零件、气体过滤机械 |
| DYSON MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 67 | $21.7K | 其他塑料制品、1500瓦以下吸尘器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $1.28M | 其他塑胶鞋、气体过滤机械 |
| V R International Dmcc | 阿联酋 | 3 | $384.9K | 电热美发器、10公斤以下便携电脑 |
| Dyson Technology Ltd. | 英国 | 1 | $29.6K | 塑料家用制品、单相交流电机 |
| UA SPORTS (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $12.2K | 纺织面料运动鞋、棉针织T恤及背心 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CRC Sports Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.8K | 其他塑胶鞋、棉针织T恤及背心 |
| DYSON SINGAPORE PTE. LIMITED | 新加坡 | 1 | $569 | 气体过滤机械、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | 男式非针织服装 | MZM Fashion Ltd. | 孟加拉国 | $2.0K |
| 2026-09-07 | 棉针织服装 | Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | $925 |
| 2026-08-20 | 化纤针织服装 | Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | $523 |
| 2026-08-20 | 女式针织衬衫 | Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | $449 |
| 2026-08-20 | 男式化纤大衣 | LCB International (BD) Ltd. | 孟加拉国 | $2.1K |
| 2026-08-20 | 男式针织大衣 | Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | $389 |
| 2026-08-20 | 化纤女式大衣 | MZM Fashion Ltd. | 孟加拉国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Dyson Technology Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Dyson Technology Ltd. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Dyson Technology Ltd. | 马来西亚 | $4.9K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他风扇 | Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-05-14 | 教学演示仪器 | DYSON SINGAPORE PTE. LIMITED | 新加坡 | $569 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | Dyson Technology Ltd. | 英国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 塑料家具 | Dyson Technology Ltd. | 英国 | $18.2K |
| 2026-04-04 | 电吹风 | Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | $259 |
| 2026-04-04 | 电吹风 | Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | $305 |
| 2026-04-04 | 电吹风 | Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | $305 |
| 2026-01-27 | 1500瓦以下吸尘器 | Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | $558 |
| 2026-01-26 | 电吹风 | Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | $518 |
| 2026-01-26 | 电吹风 | Central Trading Co., Ltd. | 泰国 | $518 |