SADEC IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SADEC
7
进口笔数
0
出口笔数
$201.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315299859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88229GD |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | 80-82 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SADEC |
| 企业英文名称 | SADEC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80-82 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 54316888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $201.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU SADEC | 中国 | 1 | $87.6K | 牛马半硝皮 |
| HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $77.8K | 糖渍植物制品、苹果干 |
| HEBEI LIHONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $35.7K | 糖渍植物制品、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 糖渍植物制品 | HEBEI LIHONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-09-08 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-08 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-07-29 | 糖渍植物制品 | HEBEI LIHONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-07-29 | 糖渍植物制品 | HEBEI LIHONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-22 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-22 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-02-08 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-08 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-12-25 | 糖渍植物制品 | HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |