S Home Technology & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ Và DịCH Vụ S-HOME
21
进口笔数
6
出口笔数
$187.4K
进口金额
$66.0K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2026-04-11
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109842981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14E179D |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | BT C3 Cụm Dân Cư Cầu Bươu - 356 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ S-HOME |
| 企业英文名称 | S-HOME TECHNOLOGY AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 4 Ngõ 6, Xóm Đại Khang, Thôn Hữu Từ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84932399920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $135.7K |
| 美国 | 2 | $51.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 2 | $55.5K |
| 越南 | 4 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen U Water System Co., Ltd. | 中国 | 12 | $97.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Ahlstrom Filtration LLC | 美国 | 2 | $51.7K | 滤纸板、未涂布滤纸 |
| Bengbu Leitai Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 纺织物处理机、纸容器制造机 |
| Zhejiang Aibote Environmental Technologies Inc. | 中国 | 2 | $11.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Ningbo Feter Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他制冷设备、其他家用电动热器 |
| HID Membrane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 过滤净化器零件、滤纸板 |
| Shenzhen Rongyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Yueqing Diente Water Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料管件、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Technology Co. | 埃及 | 2 | $55.5K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| ACC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 水净化机械、塑料管件 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他矿物制品 | AHLSTROM FILTRATION LLC | 美国 | $26.1K |
| 2025-01-07 | 过滤净化器零件 | XIAMEN U WATER SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-30 | 过滤净化器零件 | XIAMEN U WATER SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-12-27 | 水净化机械 | ZHEJIANG AIBOTE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES INC | 中国 | $11.0K |
| 2024-10-27 | 过滤净化器零件 | XIAMEN U WATER SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-27 | 过滤净化器零件 | XIAMEN U WATER SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $218 |
| 2024-10-17 | 过滤净化器零件 | HID MEMBRANE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-08 | 过滤净化器零件 | XIAMEN U WATER SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-08 | 过滤净化器零件 | XIAMEN U WATER SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $218 |
| 2024-09-25 | 水净化机械 | ZHEJIANG AIBOTE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES INC. | 中国 | $112 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 过滤净化器零件 | TAIWAN TECHNOLOGY CO | 埃及 | $13.9K |
| 2026-04-11 | 过滤净化器零件 | TAIWAN TECHNOLOGY CO | 埃及 | $14.0K |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | TAIWAN TECHNOLOGY CO | 埃及 | $13.2K |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | TAIWAN TECHNOLOGY CO | 埃及 | $14.4K |
| 2024-06-03 | 水净化机械 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-03 | 水净化机械 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $471 |
| 2024-05-29 | 水净化机械 | CONG TY TNHH ACC TECHNOLOGIES VINH PHUC | 越南 | $473 |
| 2024-05-29 | 水净化机械 | CONG TY TNHH ACC TECHNOLOGIES VINH PHUC | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-24 | 水净化机械 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-24 | 水净化机械 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $1.3K |