Vinacam Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINACAM

117
进口笔数
40
出口笔数
$201.48M
进口金额
$19.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-25
最近出口
20
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.15M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.39M · 2 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-01进口 $15.11M · 6 笔出口 $493.4K · 7 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-03进口 $11.23M · 2 笔出口 $154.8K · 3 笔2024-04进口 $5.80M · 3 笔出口 $270.0K · 1 笔2024-05进口 $13.88M · 6 笔出口 $330.0K · 1 笔2024-06进口 $3.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.91M · 3 笔出口 $213.0K · 1 笔2024-09进口 $7.76M · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-10进口 $8.04M · 5 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-12进口 $2.41M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.72M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.84M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.13M · 2 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-04进口 $11.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.28M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.63M · 6 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-07进口 $6.14M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $417.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.69M · 8 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-11进口 $1.34M · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-12进口 $2.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.55M · 5 笔出口 $5.53M · 2 笔2026-04进口 $141.1K · 1 笔出口 $9.54M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.15M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.39M · 2 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-01进口 $15.11M · 6 笔出口 $493.4K · 7 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-03进口 $11.23M · 2 笔出口 $154.8K · 3 笔2024-04进口 $5.80M · 3 笔出口 $270.0K · 1 笔2024-05进口 $13.88M · 6 笔出口 $330.0K · 1 笔2024-06进口 $3.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.91M · 3 笔出口 $213.0K · 1 笔2024-09进口 $7.76M · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-10进口 $8.04M · 5 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-12进口 $2.41M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.72M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.84M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.13M · 2 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-04进口 $11.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.28M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.63M · 6 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-07进口 $6.14M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $417.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.69M · 8 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-11进口 $1.34M · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-12进口 $2.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.55M · 5 笔出口 $5.53M · 2 笔2026-04进口 $141.1K · 1 笔出口 $9.54M · 6 笔

工商档案

企业注册号0303800051
企查查编码QVNQY6YDGH
成立日期2005-05-19
联系地址28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINACAM
企业英文名称VINACAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Tên cũ: Công ty cổ phần Vi Na Cam 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842838250322
邮箱info@vinacam.com.vn
传真+842838245500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料
310530磷酸二铵
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
310430硫酸钾肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料
310530磷酸二铵
610910棉针织T恤及背心
610120棉针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯21$62.12M
以色列14$47.68M
马来西亚46$41.65M
中国8$25.31M
文莱10$15.75M
约旦1$4.01M
白俄罗斯1$2.24M
印度尼西亚1$1.90M
中国台湾3$305.0K
挪威5$275.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$1.81M
越南20$971.8K
柬埔寨3$838.5K
新加坡2$514.5K
新西兰2$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dead Sea Works Ltd.以色列13$45.50M氯化钾肥料、其他氯化物
RCL Industrial Products Pte. Ltd.新加坡46$41.65M尿素肥料、甲醇
Quest Group DMCC阿联酋11$22.54M氯化钾肥料、尿素肥料
Quest Group Int. Ltd.俄罗斯4$14.62M氯化钾肥料、氮肥
Heartychem Corp. Organization中国4$13.27M硫酸铵肥料、磷酸二铵
Fertistream DMCC阿联酋4$12.24M尿素肥料、氯化钾肥料
Samsung C&T Singapore Pte. Ltd.新加坡6$9.01M氯化钾肥料、精炼铜阴极
Nitron Group LLC文莱6$6.39M尿素肥料
Terramarine AS挪威5$275.3K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Itochu Corporation日本4$182.5K车身零件、其他车辆零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agricore Commodities International Pte. Ltd.新加坡1$5.14M其他磷肥、尿素肥料
Everland Agri Corporation菲律宾3$1.43M零售除草剂、硫酸铵肥料
SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd.越南2$568.5K尿素肥料、磷酸二铵
Bayon Heritage Holding Group Co., Ltd.越南2$543.0KPP/PE编织袋、磷酸二铵
Hanwa Co., Ltd.越南6$525.1K冷冻鱼片、尿素肥料
Richfarm Agri Pty Ltd澳大利亚2$432.5K尿素肥料、硫酸钾肥料
LX International (HK) Ltd.中国2$390.0K尿素肥料
Sakai Trading Co., Ltd.越南6$188.9K其他氯化物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Chemcloud Pty Ltd越南4$175.8K尿素肥料
Future Proof Fitness Ltd.新西兰2$13.0K棉针织T恤及背心、棉针织外套

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$70.6K
2026-04-23动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$70.6K
2026-03-18氯化钾肥料Heartychem Corp约旦$4.01M
2026-03-13动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$38.5K
2026-03-12尿素肥料RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD马来西亚$1.20M
2026-03-12尿素肥料RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD马来西亚$2.09M
2026-03-04尿素肥料RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD马来西亚$208.6K
2026-01-23尿素肥料RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD马来西亚$208.6K
2026-01-19尿素肥料RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD马来西亚$208.6K
2026-01-16动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$32.1K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25尿素肥料ITOCHU CORP TOKQG新加坡$172.0K
2026-04-20尿素肥料LX INTERNATIONAL (HK) LTD$171.6K
2026-04-18尿素肥料LX INTERNATIONAL (HK) LTD$218.4K
2026-04-17尿素肥料$4.62M
2026-04-17尿素肥料KEYTRADE AG$4.32M
2026-04-08尿素肥料RICHFARM AGRI PTY LTD$45.0K
2026-03-23尿素肥料AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD$5.14M
2026-03-17磷酸二铵RICHFARM AGRI PTY LTD$387.5K
2025-11-28尿素肥料SAKAI TRADING CO LTD越南$38.1K
2025-10-13尿素肥料SAKAI TRADING CO LTD越南$38.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinacam Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →