Vinacam Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINACAM
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
117
进口笔数
40
出口笔数
$201.48M
进口金额
$19.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-25
最近出口
20
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303800051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY6YDGH |
| 成立日期 | 2005-05-19 |
| 联系地址 | 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINACAM |
| 企业英文名称 | VINACAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tên cũ: Công ty cổ phần Vi Na Cam 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838250322 |
| 邮箱 | info@vinacam.com.vn |
| 传真 | +842838245500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610120 | 棉针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 21 | $62.12M |
| 以色列 | 14 | $47.68M |
| 马来西亚 | 46 | $41.65M |
| 中国 | 8 | $25.31M |
| 文莱 | 10 | $15.75M |
| 约旦 | 1 | $4.01M |
| 白俄罗斯 | 1 | $2.24M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.90M |
| 中国台湾 | 3 | $305.0K |
| 挪威 | 5 | $275.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $1.81M |
| 越南 | 20 | $971.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $838.5K |
| 新加坡 | 2 | $514.5K |
| 新西兰 | 2 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dead Sea Works Ltd. | 以色列 | 13 | $45.50M | 氯化钾肥料、其他氯化物 |
| RCL Industrial Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $41.65M | 尿素肥料、甲醇 |
| Quest Group DMCC | 阿联酋 | 11 | $22.54M | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| Quest Group Int. Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $14.62M | 氯化钾肥料、氮肥 |
| Heartychem Corp. Organization | 中国 | 4 | $13.27M | 硫酸铵肥料、磷酸二铵 |
| Fertistream DMCC | 阿联酋 | 4 | $12.24M | 尿素肥料、氯化钾肥料 |
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.01M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| Nitron Group LLC | 文莱 | 6 | $6.39M | 尿素肥料 |
| Terramarine AS | 挪威 | 5 | $275.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Itochu Corporation | 日本 | 4 | $182.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricore Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.14M | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Everland Agri Corporation | 菲律宾 | 3 | $1.43M | 零售除草剂、硫酸铵肥料 |
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 2 | $568.5K | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Bayon Heritage Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $543.0K | PP/PE编织袋、磷酸二铵 |
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 6 | $525.1K | 冷冻鱼片、尿素肥料 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $432.5K | 尿素肥料、硫酸钾肥料 |
| LX International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $390.0K | 尿素肥料 |
| Sakai Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $188.9K | 其他氯化物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Chemcloud Pty Ltd | 越南 | 4 | $175.8K | 尿素肥料 |
| Future Proof Fitness Ltd. | 新西兰 | 2 | $13.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $70.6K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $70.6K |
| 2026-03-18 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp | 约旦 | $4.01M |
| 2026-03-13 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $38.5K |
| 2026-03-12 | 尿素肥料 | RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $1.20M |
| 2026-03-12 | 尿素肥料 | RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $2.09M |
| 2026-03-04 | 尿素肥料 | RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $208.6K |
| 2026-01-23 | 尿素肥料 | RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $208.6K |
| 2026-01-19 | 尿素肥料 | RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $208.6K |
| 2026-01-16 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $32.1K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 尿素肥料 | ITOCHU CORP TOKQG | 新加坡 | $172.0K |
| 2026-04-20 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $171.6K |
| 2026-04-18 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $218.4K |
| 2026-04-17 | 尿素肥料 | — | — | $4.62M |
| 2026-04-17 | 尿素肥料 | KEYTRADE AG | — | $4.32M |
| 2026-04-08 | 尿素肥料 | RICHFARM AGRI PTY LTD | — | $45.0K |
| 2026-03-23 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $5.14M |
| 2026-03-17 | 磷酸二铵 | RICHFARM AGRI PTY LTD | — | $387.5K |
| 2025-11-28 | 尿素肥料 | SAKAI TRADING CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2025-10-13 | 尿素肥料 | SAKAI TRADING CO LTD | 越南 | $38.8K |