Ocean Automation & Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Và Tự Động Hóa Đại Dương
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
27
进口笔数
0
出口笔数
$78.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105962251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMAD9T2 |
| 成立日期 | 2012-08-07 |
| 联系地址 | Số nhà 20 ngõ 91 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN AUTOMATION & ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 ngõ 91 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906016667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $65.3K |
| 德国 | 1 | $6.1K |
| 日本 | 2 | $4.9K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 斯洛伐克 | 1 | $216 |
| 奥地利 | 1 | $213 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haiyue Automation Co., Ltd. | 奥地利 | 10 | $21.3K | 静止变流器、非LED二极管 |
| China One-Tone Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| TLD Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| TF Intertronic Trading Ltd. | 中国 | 4 | $10.6K | 非LED二极管、晶闸管及可控硅 |
| SDS Ltd. | 英国 | 1 | $3.8K | 变压器零件、电力控制板 |
| Zhejiang Dukken Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 半导体器件零件、晶闸管及可控硅 |
| Taifans Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 晶闸管及可控硅 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-23 | 非LED二极管 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-23 | 晶闸管及可控硅 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-23 | 非LED二极管 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-23 | 晶闸管及可控硅 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | HAIYUE AUTOMATION CO LTD | 中国 | $98 |