Anh Duong Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI áNH DươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$786.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400291269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR6RGW5 |
| 成立日期 | 2002-12-25 |
| 联系地址 | Số 47 đường Cả Trọng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 đường Cả Trọng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84913036002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $786.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 4 | $323.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 3 | $192.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Ruifert Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Qianjiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 零售除草剂、含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 零售杀虫剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $109.8K |
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2026-01-29 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-01-29 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2026-01-29 | 零售除草剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-01-29 | 零售除草剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-29 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-05-15 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $92.8K |
| 2025-05-15 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $92.8K |